Vừa qua, Trung tâm Khuyến nông An Giang tổ chức lớp tập huấn “Hướng dẫn Quy trình chăn nuôi an toàn sinh học” dành cho thành viên Tổ Khuyến nông cộng đồng, hợp tác xã/tổ hợp tác và nông dân trên địa bàn. Lớp tập huấn nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng thực hành an toàn sinh học, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý đàn vật nuôi và chủ động phòng, chống dịch bệnh ngay từ cơ sở.
An toàn sinh học – nền tảng để chủ động phòng ngừa dịch bệnh
An toàn sinh học trong chăn nuôi được thực hiện đồng bộ các biện pháp kỹ thuật và quản lý nhằm ngăn ngừa, hạn chế sự xâm nhập và lây lan của các tác nhân sinh học gây hại đến con người, vật nuôi và hệ sinh thái. Đối với cơ sở chăn nuôi, các biện pháp an toàn sinh học tập trung vào việc ngăn chặn mầm bệnh từ bên ngoài xâm nhập, đồng thời kiểm soát và loại bỏ các nguồn mầm bệnh tồn tại bên trong cơ sở.

Điểm cốt lõi của an toàn sinh học không chỉ nằm ở việc xử lý khi dịch bệnh xảy ra mà quan trọng hơn là chủ động phòng bệnh từ trước. Vì vậy, người chăn nuôi cần xây dựng một hệ thống kiểm soát tổng thể từ con giống, chuồng trại, người, phương tiện, thức ăn, nước uống, dụng cụ chăn nuôi cho đến các tác nhân trung gian truyền bệnh.
Học đi đôi với hành, gắn kiến thức với thực tế chăn nuôi
Nội dung mở đầu là tổng quan về an toàn sinh học trong chăn nuôi, giúp học viên hình thành nhận thức đầy đủ về vai trò của an toàn sinh học đối với công tác phòng bệnh và quản lý đàn vật nuôi. Tiếp đó, lớp tập huấn đi sâu vào các nguồn và con đường lây lan mầm bệnh. Đây là nội dung quan trọng giúp học viên nhận diện những “điểm yếu” trong quy trình chăn nuôi có thể tạo điều kiện để mầm bệnh xâm nhập và phát tán. Chuyên đề về vệ sinh, tiêu độc khử trùng chuồng trại; quản lý con giống, vật nuôi bệnh và vật nuôi chết. Đây là nhóm nội dung có vai trò trực tiếp trong việc duy trì môi trường chăn nuôi an toàn, hạn chế nguy cơ phát sinh và lây lan dịch bệnh.
Học viên được tiếp cận nội dung an toàn sinh học đối với người, phương tiện, thức ăn, nước uống và động vật trung gian. Chương trình qua đó tiếp cận an toàn sinh học theo hướng tổng thể, không chỉ tập trung vào bản thân vật nuôi mà kiểm soát toàn bộ các yếu tố có khả năng đưa mầm bệnh vào cơ sở chăn nuôi.
Kiểm soát từ những mắt xích nhỏ nhất
Người, côn trùng, loài gặm nhấm, chó mèo, chim, phương tiện vận chuyển, thức ăn, nước uống và dụng cụ chăn nuôi đều có thể trở thành những yếu tố liên quan đến nguy cơ phát tán mầm bệnh. Trong đó, kiểm soát côn trùng và loài gặm nhấm là một nội dung đáng chú ý. Chuột và các loài gặm nhấm có thể mang mầm bệnh vào khu vực thức ăn, trong khi côn trùng có thể đóng vai trò trung gian mang mầm bệnh từ nơi này sang nơi khác. Các biện pháp được tài liệu đề cập gồm vệ sinh khu vực xung quanh chuồng trại, loại bỏ nơi trú ẩn, khơi thông cống rãnh, kiểm soát nguồn nước đọng và tổ chức diệt chuột, côn trùng phù hợp.
Đối với người ra vào trại, việc kiểm soát khách tham quan, hạn chế khách tiếp xúc trực tiếp với vật nuôi, bố trí khu vực được phép tham quan và thực hiện vệ sinh, sát trùng trước khi vào khu vực chăn nuôi. Người lao động cũng cần tuân thủ quy trình vệ sinh cá nhân và sử dụng trang phục phù hợp khi làm việc trong chuồng nuôi.
Đối với thức ăn và nước uống, yêu cầu đặt ra là phải bảo đảm chất lượng, tránh nhiễm phân, hóa chất hoặc các tác nhân gây ô nhiễm; nguồn nước uống phải bảo đảm vệ sinh và hệ thống cấp nước cần được làm sạch thường xuyên. Dụng cụ chăn nuôi giữa các khu vực cũng cần được vệ sinh, khử trùng trước khi luân chuyển.

Quản lý đàn vật nuôi – khâu then chốt trong chăn nuôi an toàn
Một nội dung quan trọng khác được đưa vào tài liệu là quản lý đàn vật nuôi. Theo đó, cơ sở chăn nuôi cần hướng đến việc đóng kín đàn, hạn chế tiếp xúc với động vật bên ngoài và thực hiện nguyên tắc “cùng vào, cùng ra” trong quản lý đàn. Việc nuôi nhiều lứa, nhiều giống và nhiều độ tuổi trong cùng một khu vực được xác định là yếu tố cần hạn chế.
Đối với vật nuôi mới nhập đàn, phải thực hiện nuôi cách ly, sử dụng khu vực, hệ thống cấp thức ăn và bãi nuôi riêng; không để vật nuôi mới tiếp xúc với đàn cũ; theo dõi biểu hiện bệnh và kiểm tra tình trạng dịch bệnh trước khi nhập chung đàn. Đồng thời cần nắm rõ nguồn gốc, tình trạng dịch bệnh tại nơi bán và lịch sử tiêm phòng của vật nuôi. Đây là những nguyên tắc có thể áp dụng ngay tại các cơ sở chăn nuôi, kể cả chăn nuôi quy mô hộ gia đình, qua đó góp phần hình thành thói quen quản lý đàn khoa học và chủ động hơn.
Tăng sức đề kháng cho vật nuôi
Bên cạnh việc kiểm soát nguồn mầm bệnh, chương trình tập huấn còn hướng đến giải pháp tăng cường sức kháng bệnh cho vật nuôi thông qua lựa chọn con giống, chăm sóc nuôi dưỡng và tiêm phòng vaccine.
Nhấn mạnh việc lựa chọn con giống từ cơ sở an toàn dịch bệnh, có nguồn gốc rõ ràng và được tiêm phòng đầy đủ. Tùy từng đối tượng vật nuôi như heo, trâu bò, gà, vịt mà có những tiêu chí lựa chọn khác nhau về ngoại hình, sức khỏe, khả năng sinh trưởng và đặc điểm sản xuất.
Cùng với đó, chế độ chăm sóc và nuôi dưỡng cần phù hợp với từng giai đoạn phát triển. Việc cung cấp đầy đủ dinh dưỡng, bảo đảm mật độ nuôi hợp lý, nước uống sạch, quản lý chuồng trại và chú ý điều kiện thời tiết đều có ý nghĩa đối với sức khỏe đàn vật nuôi.
Đặc biệt, tiêm phòng vaccine được giới thiệu như một trong những biện pháp phòng bệnh quan trọng. Tài liệu trình bày các nguyên tắc liên quan đến đối tượng tiêm phòng, tình trạng sức khỏe vật nuôi, thời gian tạo miễn dịch, liều sử dụng, số lần tiêm và kiểm tra vaccine trước khi sử dụng.
Đưa kiến thức ra mô hình thực tế
Điểm nhấn của lớp tập huấn là ngày thứ hai, khi học viên chuyển từ nội dung lý thuyết sang tham quan mô hình và thực hành, đánh giá an toàn sinh học tại hộ chăn nuôi. Việc tổ chức thực hành tại hộ chăn nuôi tạo điều kiện để học viên quan sát trực tiếp cách bố trí khu vực sản xuất, nhận diện các nguy cơ về vệ sinh thú y, kiểm soát người và phương tiện, quản lý vật nuôi, thức ăn, nước uống, chất thải và các yếu tố trung gian. Thông qua quá trình đánh giá thực tế, những kiến thức được trao đổi trong ngày đầu tiên có cơ hội được kiểm chứng bằng thực tiễn. Đây cũng là cơ sở để học viên có thể vận dụng vào hoạt động tư vấn, hướng dẫn người dân tại địa phương sau khóa học.
Bài và ảnh: Nguyễn Thị Bích Hoài


































































