Mít là cây ăn quả đặc sản, có giá trị kinh tế cao và phù hợp với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng của nhiều địa phương tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long. Để đạt hiệu quả kinh tế, người trồng cần chú ý các nội dung sau:
1. Đặc điểm và chọn giống
Các giống mít tốt, cho năng suất cao hiện nay như mít ruột đỏ, mít siêu sớm, mít lá bàng. Trong đó, mít ruột đỏ có nguồn gốc Indonesia, thích nghi tốt, cho quả sớm (khoảng 16-18 tháng sau trồng), quả quanh năm, múi dày, giòn ngọt và thơm.
Tiêu chuẩn chọn giống: Nên chọn cây ghép từ cây đầu dòng, đảm bảo thuần chủng và chất lượng. Không nên chọn cây từ hạt vì dễ bị lai tạp, lâu cho quả.
Cây giống đạt tiêu chuẩn: cao ≥ 40 cm (tính từ vị trí ghép), đường kính thân 1,5 – 3 cm, thân thẳng, xanh tốt, không sâu bệnh.
2. Chuẩn bị đất và thiết kế vườn
Mít có thể trồng trên nhiều loại đất, nhưng thích hợp nhất là đất thịt pha cát, tơi xốp, giàu dinh dưỡng, thoát nước tốt, pH từ 5,0 – 7,5.
Thiết kế vườn theo vùng:
Đối với khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (vùng đất thấp): Lên liếp, đắp mô để thoát nước và rửa phèn. Mô trồng có đường kính mặt mô 0,4 – 0,6 m, chiều cao ≥ 0,5 m.
Đào hố và bón lót:
+ Kích thước hố: 40x40x40 cm hoặc 60x60x60 cm.
+ Bón lót cho mỗi hố (trộn đều với đất và lấp hố trước khi trồng 3-4 tuần):
+ 10-15 kg phân chuồng hoai mục hoặc phân hữu cơ vi sinh.
+ 0,3-0,5 kg phân lân.
+ 0,5-1 kg vôi bột (tùy độ chua của đất).
3. Kỹ thuật trồng và chăm sóc
3.1. Thời vụ và mật độ trồng
Thời vụ: Có thể trồng quanh năm nếu chủ động nước tưới. Tốt nhất là đầu mùa mưa (tháng 6-7 ở ĐBSCL).
Mật độ: Giống cho quả sớm (ruột đỏ, siêu sớm): khoảng cách 4×4 m hoặc 5×5 m (400-625 cây/ha).
Đất xấu hoặc giống mít ta: khoảng cách 6-8 m (156-277 cây/ha).
3.2. Trồng cây
Đặt cây thẳng đứng giữa hố, xé bỏ túi bầu, mặt bầu ngang hoặc cao hơn mặt đất. Lấp đất nhẹ, nén chặt gốc, cắm cọc cố định, phủ gốc giữ ẩm và tưới đẫm nước ngay sau trồng.

3.3. Chăm sóc giai đoạn kiến thiết cơ bản (1-3 năm đầu)
Tưới nước: Giữ ẩm thường xuyên, nhất là mùa khô. Có thể tưới 2-3 ngày/lần.
Bón phân: Bón 4-6 lần/năm. Lượng phân tham khảo cho cây 1-3 năm tuổi: 300-450g N + 250-500g P₂O₅ + 250-600g K₂O/cây/năm.
Tạo tán: Bắt đầu từ năm thứ 2, tỉa cành tăm, cành sâu bệnh, cành vượt để tạo tán hình dù, giúp vườn thông thoáng.
3.4. Xử lý ra hoa và chăm sóc giai đoạn kinh doanh
Đối với giống sớm, có thể xử lý ra hoa sau 24-36 tháng trồng. Quy trình gồm 5 bước:
Chặn đọt: Bón lân và kali (tỷ lệ 3:1, lượng 0,2-0,4 kg/cây) trước xử lý.
Xiết nước: Ngưng tưới 15-20 ngày cho đến khi lá héo (xào lá).
Cắt tỉa cành: Loại bỏ cành vô hiệu, cành trong tán để tập trung dinh dưỡng.
Tạo mầm hoa: Phun phân bón lá giàu lân và kali (2 lần, cách nhau 7 ngày).
Ra hoa: Khi nụ xuất hiện (sau rải lân ~20 ngày), tưới nước lại và phun bổ sung phân bón lá chứa Canxi, Bo, Kali để tăng đậu quả.
Bón phân thời kỳ kinh doanh:
Chia làm 5 lần bón/năm theo các giai đoạn: sau thu hoạch, trước xử lý ra hoa, đón hoa, 30 ngày sau đậu quả và 60 ngày sau đậu quả. Lượng phân tham khảo cho cây 4-6 năm tuổi: 500-700g N + 600-800g P₂O₅ + 700-1000g K₂O.
Tỉa và bao quả:
Tỉa quả 2 lần (khi quả 20 ngày và 30 ngày tuổi) để chỉ giữ lại quả đẹp, phù hợp sức cây.
Bao quả ngay sau khi tỉa lần cuối bằng túi lưới cước và túi xốp chuyên dụng để bảo vệ khỏi sâu bệnh.
4. Phòng trừ sâu bệnh hại chính
Áp dụng biện pháp Quản lý tổng hợp (IPM) là bền vững và hiệu quả nhất.
4.1. Sâu đục quả và ruồi đục quả
Tác hại: Sâu non đục vào trong quả, gây thối và rụng; ruồi đẻ trứng vào quả, làm quả thối nhũn.
Biện pháp:
+ Bao quả là biện pháp hiệu quả nhất.
+ Vệ sinh đồng ruộng: thu gom và tiêu hủy quả, cành bị hại.
+ Bảo vệ thiên địch: ong ký sinh Trichogramma, bọ rùa, kiến vàng.
+ Sử dụng thuốc BVTV khi mật độ cao: Emamectin benzoate, Abamectin, Chlorantraniliprole… (tuân thủ thời gian cách ly).
4.2. Bệnh xơ đen
Triệu chứng: Bên trong múi và xơ mít xuất hiện chấm, vệt vàng. Quả bị méo mó, gai không nở.
Nguyên nhân: Vi khuẩn Pantoea stewartii, gây hại nặng trong mùa mưa.
Phòng trừ: Chọn quả cách mặt đất ≥ 1 m, tỉa bỏ quả dị dạng. Phun thuốc chứa hoạt chất Kasugamycin + Streptomycin sulfate vào giai đoạn trước trổ, sau khi hoa nở và khi quả non.
4.3. Bệnh xì mủ-chết cây
Triệu chứng: Thân cây xì mủ, mạch dẫn hóa nâu, lá vàng rụng, cây nhanh chóng bị chết.
Nguyên nhân: Vi khuẩn Pectobacterium carotovorum.
Phòng trừ: Vệ sinh vườn, tiêu hủy cây bệnh, tỉa cành tạo thông thoáng, thoát nước tốt. Tăng cường phân hữu cơ và chế phẩm sinh học (Bacillus spp., Trichoderma spp.). Sử dụng thuốc kháng sinh thực vật khi bệnh chớm xuất hiện.
Ngoài ra, cần chú ý phòng trừ rệp sáp, nhện đỏ, và bệnh thối thân chảy nhựa do nấm Phytophthora.
5. Thu hoạch và bảo quản
Thời điểm: Quả từ 4-5 tháng tuổi. Dấu hiệu chín: gai nở đều, vỏ chuyển màu xanh nhạt hoặc hơi vàng, lá đài héo và rụng, mủ cuống trong và loãng.
Cách thu hái: Ngày nắng ráo, từ 9-15 giờ. Đặt quả nằm ngang, cuống hướng xuống cho chảy hết mủ.
Bảo quản: Ở nơi khô ráo, thoáng mát. Có thể bọc xung quanh bằng giấy hoặc xốp để tránh va đập khi vận chuyển.

Thực hiện đồng bộ các biện pháp kỹ thuật trên sẽ giúp vườn mít sinh trưởng tốt, đạt năng suất cao, phẩm chất ngon, mang lại hiệu quả kinh tế bền vững cho người trồng.
Bài và ảnh: Trương Trần Thuận



































































