Sáng 11/9, tại ấp Tám Ngàn, xã Bình Giang, Trung tâm Khuyến nông An Giang tổ chức lớp tập huấn trồng nấm rơm, giúp nông dân tận dụng phụ phẩm sau thu hoạch lúa để tạo thêm thu nhập, trong khuôn khổ Đề án một triệu héc-ta chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
Trong khi câu chuyện giảm phát thải từ cây lúa thường được nhắc đến qua những con số về nước tưới, phân bón hay khí mê-tan, thì tại ấp Tám Ngàn, xã Bình Giang, một hướng đi khác đang được gợi mở: biến rơm rạ – thứ phụ phẩm quen thuộc sau mỗi vụ mùa – thành nguồn sinh kế mới cho nông dân.
Rơm rạ không còn là thứ bỏ đi
Từ lâu, sau mỗi vụ gặt, rơm rạ ở nhiều nơi vẫn thường bị đốt bỏ ngay trên đồng hoặc vứt bỏ như một loại phế phẩm không còn giá trị sử dụng. Cách làm này không chỉ lãng phí một nguồn phụ phẩm sinh khối dồi dào mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây khói bụi, ô nhiễm không khí và phát thải khí nhà kính. Nhiều hộ nông dân, vì chưa có phương án xử lý phù hợp, vẫn duy trì thói quen đốt đồng sau mỗi vụ thu hoạch, dù biết đây không phải là cách làm bền vững về lâu dài.
Chính vì vậy, việc đưa kỹ thuật trồng nấm rơm vào chương trình tập huấn không đơn thuần là dạy một nghề phụ, mà là một cách tiếp cận nhằm thay đổi tận gốc cách nông dân nhìn nhận về phụ phẩm sau thu hoạch. Thay vì xem rơm là gánh nặng cần dọn dẹp nhanh chóng để chuẩn bị cho vụ mùa mới, nông dân được hướng dẫn cách biến nó thành nguyên liệu đầu vào cho một mô hình sản xuất khác, mang lại giá trị kinh tế thiết thực.

Phát biểu tại lớp tập huấn, ông Bùi Thành Đạt cho rằng khoảng thời gian nhàn rỗi giữa hai vụ lúa là dư địa đáng kể mà nhiều nông hộ chưa khai thác hết. Theo ông, trồng nấm rơm là hướng đi phù hợp với điều kiện của phần lớn nông dân bởi tận dụng được nguồn nguyên liệu sẵn có ngay tại đồng ruộng, không đòi hỏi thêm nhiều chi phí đầu tư ban đầu. Thay vì chỉ trông chờ vào một vụ lúa, nông dân hoàn toàn có thể tổ chức thêm một chu kỳ sản xuất ngắn ngay trong thời gian chờ xuống giống vụ kế tiếp, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng đất và tăng thêm thu nhập trên cùng một diện tích canh tác.
Cũng theo ông Đạt, so với nhiều mô hình sinh kế phụ khác, trồng nấm rơm có ưu thế là kỹ thuật không quá phức tạp, thời gian thu hoạch nhanh, phù hợp để nông dân vừa học vừa làm ngay trong vụ đầu tiên. Đây là yếu tố quan trọng giúp mô hình dễ được chấp nhận và nhân rộng trong cộng đồng, thay vì đòi hỏi một quá trình chuyển đổi tốn kém và nhiều rủi ro.
Hình thành vòng tuần hoàn ngay trong nông hộ
Nếu như phần chia sẻ của ông Bùi Thành Đạt nhấn mạnh khía cạnh sinh kế, thì phần trình bày của bà Trần Thị Cẩm Tú lại đặt vấn đề ở tầm nhìn rộng hơn: quản lý phụ phẩm nông nghiệp theo hướng tuần hoàn, gắn với mục tiêu tổng thể của Đề án một triệu héc-ta. Theo bà Tú, đề án không chỉ hướng đến nâng cao năng suất, chất lượng lúa gạo mà còn đặt ra yêu cầu thay đổi cả phương thức sản xuất theo hướng sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải và xử lý tốt phụ phẩm sau thu hoạch.
Trong logic đó, việc thu gom rơm rạ để làm nguyên liệu trồng nấm, sau đó tiếp tục tận dụng giá thể sau trồng nấm cho các mục đích khác như ủ phân hữu cơ, được xem là một mắt xích quan trọng để khép kín chuỗi sử dụng phụ phẩm ngay trong phạm vi nông hộ. Đây là cách làm giúp giảm áp lực xử lý rơm rạ sau mỗi vụ mùa, đồng thời tạo thêm giá trị kinh tế từ những gì trước đây bị xem là bỏ đi.

Điều đáng chú ý, theo bà Tú, là sự thay đổi trong nhận thức của người dân mới chính là nền tảng để mô hình có thể duy trì lâu dài. Khi nông dân nhìn rơm rạ không còn là gánh nặng cần xử lý mà là nguyên liệu đầu vào có giá trị, họ sẽ chủ động hơn trong việc thu gom, bảo quản và sử dụng, thay vì đốt bỏ theo thói quen cũ. Về lâu dài, cách tiếp cận này cũng góp phần giảm phát thải khí nhà kính từ việc đốt đồng – một nguồn phát thải vốn ít được chú ý so với các khâu canh tác trên ruộng lúa.
Bà Tú cũng cho biết, việc lồng ghép nội dung quản lý phụ phẩm vào các lớp tập huấn kỹ thuật là cách để đề án tiếp cận vấn đề giảm phát thải một cách toàn diện hơn, không chỉ dừng lại ở giai đoạn canh tác mà còn mở rộng ra cả giai đoạn sau thu hoạch, nơi vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện.
Một hướng đi cần được nhân rộng có chọn lọc
Lớp tập huấn tại Bình Giang, dù quy mô còn nhỏ, nhưng gợi mở một cách tiếp cận đáng suy nghĩ trong quá trình triển khai Đề án một triệu héc-ta: giảm phát thải trong sản xuất lúa không chỉ nằm ở kỹ thuật canh tác trên đồng ruộng, mà còn có thể bắt đầu từ việc xử lý tốt hơn những gì còn lại sau mỗi vụ mùa.
Tất nhiên, để mô hình trồng nấm rơm thực sự trở thành sinh kế bền vững chứ không dừng lại ở một lớp tập huấn, còn cần thêm nhiều điều kiện đi kèm: đầu ra ổn định cho sản phẩm nấm, kỹ thuật bảo quản phù hợp với điều kiện khí hậu địa phương, và quan trọng không kém là sự đồng hành liên tục của ngành chuyên môn sau khi lớp học kết thúc. Nếu thiếu đi sự hỗ trợ kỹ thuật thường xuyên hoặc kênh tiêu thụ sản phẩm ổn định, nhiều khả năng mô hình sẽ khó duy trì quá một vài vụ đầu, dù kỹ thuật ban đầu có được tiếp thu tốt đến đâu.
Đây cũng chính là bài toán đặt ra không chỉ với xã Bình Giang mà với nhiều địa phương khác đang tìm cách khai thác giá trị từ phụ phẩm nông nghiệp trong hành trình xây dựng nền sản xuất lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long. Khi rơm rạ không còn bị đốt bỏ mà trở thành một mắt xích trong chuỗi giá trị nông nghiệp tuần hoàn, đó không chỉ là câu chuyện của riêng cây nấm, mà là một phần trong bức tranh lớn hơn về một nền sản xuất lúa gạo xanh, sạch và bền vững hơn cho vùng châu thổ.
Bài và ảnh: Lê Giang



































































