Với lợi thế về đất đai, khí hậu, cùng quá trình hình thành các vùng chuyên canh quy mô lớn, sầu riêng đang ngày càng khẳng định vị thế là một trong những ngành hàng cây ăn trái có giá trị cao của Tây Nguyên. Tuy nhiên, khi diện tích và sản lượng liên tục tăng, bài toán đặt ra không còn là trồng thêm bao nhiêu mà là làm thế nào để kiểm soát chất lượng, bảo đảm truy xuất nguồn gốc, đáp ứng các quy định của thị trường nhập khẩu và xây dựng chuỗi giá trị bền vững.
Từ cây trồng xen đến ngành hàng tỷ đô
Những năm qua, sầu riêng đã có bước phát triển nhanh tại Tây Nguyên. Từ những vườn trồng xen trong cà phê, hồ tiêu, cây ăn quả, nhiều địa phương đã hình thành các vùng chuyên canh tập trung, từng bước tạo nên ngành hàng có quy mô lớn, đóng góp ngày càng rõ nét vào kinh tế nông nghiệp của vùng.
Trong đó, Đắk Lắk và Lâm Đồng đang nổi lên là hai Trung tâm sản xuất sầu riêng lớn của Tây Nguyên. Niên vụ 2026 được địa phương dự báo sản lượng có thể đạt gần 500.000 tấn. Tỉnh đã được phê duyệt 280 mã số vùng trồng với khoảng 7.500 ha và 42 cơ sở đóng gói xuất khẩu; đồng thời còn hàng trăm hồ sơ vùng trồng, cơ sở đóng gói đang chờ phía Trung Quốc xem xét, phê duyệt.

Tại Lâm Đồng, diện tích sầu riêng năm 2026 dự kiến khoảng 45.550 ha, sản lượng trên 310.000 tấn. Địa phương cũng đang hình thành các vùng sản xuất tập trung gắn với ứng dụng công nghệ cao, VietGAP và liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã với nông dân.
Những con số trên cho thấy sầu riêng không còn đơn thuần là một loại cây ăn trái có giá trị cao mà đang trở thành một ngành hàng quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp Tây Nguyên.
Sức hấp dẫn của sầu riêng đến từ giá trị kinh tế và nhu cầu thị trường. Sau khi Việt Nam được xuất khẩu chính ngạch sầu riêng tươi sang Trung Quốc từ năm 2022, ngành hàng đã có bước tăng trưởng mạnh. Năm 2024, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam đạt khoảng 3,2 tỷ USD, đưa loại trái cây này trở thành một trong những mặt hàng nông sản xuất khẩu nổi bật.
Tuy nhiên, phía sau tốc độ tăng trưởng đó là một yêu cầu ngày càng rõ: sản xuất sầu riêng không thể tiếp tục phát triển theo chiều rộng mà phải chuyển mạnh sang chiều sâu.
Khi thị trường không chỉ mua trái sầu riêng
Thị trường xuất khẩu ngày càng không chỉ quan tâm đến hình thức, kích thước hay chất lượng ăn của trái sầu riêng mà còn kiểm soát chặt chẽ toàn bộ quá trình sản xuất.
Đối với thị trường Trung Quốc, các yêu cầu về mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói, kiểm dịch thực vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát sinh vật gây hại ngày càng được thực hiện nghiêm ngặt. Tháng 5/2025, Tổng cục Hải quan Trung Quốc đã phê duyệt thêm 829 mã số vùng trồng và 131 mã số cơ sở đóng gói sầu riêng của Việt Nam, nâng tổng số lên 1.396 mã số vùng trồng và 188 mã số cơ sở đóng gói được phép xuất khẩu sang thị trường này. Đây vừa là cơ hội mở rộng năng lực xuất khẩu, vừa đặt ra yêu cầu cao hơn đối với công tác quản lý vùng nguyên liệu.

Thực tế tại Đắk Lắk cho thấy, khi diện tích sầu riêng đã lên tới hàng chục nghìn hecta, số diện tích được cấp mã số vùng trồng vẫn còn khoảng cách khá lớn so với tổng diện tích sản xuất. Bước vào niên vụ 2026, địa phương có khoảng 41.000 hecta sầu riêng nhưng mới có khoảng 7.500 hecta nằm trong các vùng trồng đã được phê duyệt để xuất khẩu sang Trung Quốc. Hàng nghìn hecta khác đang trong quá trình hoàn thiện hồ sơ, chờ phê duyệt.
Khoảng cách này cho thấy “chiếc vé” để bước vào thị trường xuất khẩu không nằm ở quy mô diện tích, mà nằm ở năng lực tổ chức và kiểm soát sản xuất.
Chất lượng phải bắt đầu từ trong vườn
Một trong những vấn đề được đặt ra đối với ngành hàng sầu riêng hiện nay là việc tuân thủ quy trình sản xuất. Tại Đắk Lắk, cơ quan chức năng từng cảnh báo tình trạng một bộ phận người sản xuất sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật chưa đúng quy định, trong đó có việc sử dụng hóa chất không nằm trong danh mục cho phép. Những vấn đề này nếu không được kiểm soát có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, uy tín vùng trồng và khả năng duy trì thị trường xuất khẩu.

Đây cũng là lý do việc xây dựng mã số vùng trồng phải được nhìn nhận không chỉ như một thủ tục hành chính để phục vụ xuất khẩu, mà là một phương thức tổ chức lại sản xuất.
Khi đã tham gia vùng trồng được cấp mã số, người dân phải tuân thủ quy trình, ghi chép nhật ký sản xuất, kiểm soát vật tư đầu vào, quản lý sinh vật gây hại và bảo đảm thời gian cách ly trước thu hoạch. Mỗi khâu đều phải có khả năng kiểm tra, xác minh và truy xuất khi cần thiết.
Theo hướng này, hệ thống truy xuất nguồn gốc sầu riêng đang được triển khai thí điểm tại khu vực Tây Nguyên. Chương trình được kỳ vọng tạo nền tảng để quản lý từ vùng nguyên liệu, quá trình sản xuất đến thu hoạch, đóng gói và xuất khẩu, đồng thời tăng tính minh bạch của chuỗi ngành hàng.
Nói cách khác, mã số vùng trồng chỉ có giá trị khi gắn với một vùng sản xuất thực chất; truy xuất nguồn gốc chỉ có ý nghĩa khi dữ liệu phản ánh đúng quá trình sản xuất.
Không chạy theo năng suất bằng mọi giá
Cùng với yêu cầu về chất lượng, sản xuất sầu riêng Tây Nguyên đang đứng trước một bài toán khác là sử dụng hiệu quả nguồn nước và dinh dưỡng.
Sầu riêng là cây trồng có nhu cầu nước khá lớn, trong khi Tây Nguyên thường xuyên đối mặt với mùa khô kéo dài, nguy cơ thiếu nước cục bộ và tác động ngày càng rõ của biến đổi khí hậu. Nếu mở rộng diện tích nhưng không tính toán đầy đủ khả năng cung cấp nước, hiệu quả sản xuất và tính bền vững của ngành hàng sẽ bị ảnh hưởng.
Do đó, các giải pháp tưới tiết kiệm, quản lý độ ẩm đất, tưới kết hợp bón phân, sử dụng phân bón cân đối và chăm sóc cây theo từng giai đoạn sinh trưởng cần được đẩy mạnh.
Từ thực tế sản xuất, tư duy “bón nhiều để cây sung, tưới nhiều để cây tốt” đang dần được thay thế bằng cách tiếp cận dựa trên nhu cầu thực tế của cây và điều kiện đất đai, thời tiết. Đây không chỉ là giải pháp giảm chi phí mà còn góp phần hạn chế rửa trôi dinh dưỡng, bảo vệ đất và nguồn nước.
Tại Lâm Đồng, các vùng sầu riêng đang được định hướng tăng cường ứng dụng công nghệ cao, sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP và hình thành vùng nguyên liệu phục vụ xuất khẩu. Năm 2026, địa phương dự kiến có khoảng 45.550 ha sầu riêng, với hơn 310.000 tấn sản lượng; đồng thời đã hình thành mạng lưới doanh nghiệp, Hợp tác xã tham gia thu mua và các chuỗi liên kết sản xuất – tiêu thụ.
Đây là hướng đi phù hợp trong bối cảnh thị trường ngày càng coi trọng không chỉ sản phẩm cuối cùng mà cả phương thức sản xuất ra sản phẩm đó.
Xuất khẩu tăng mạnh, nhưng giá trị vẫn là bài toán
Theo Cục Xuất nhập khẩu, Bộ Công Thương, trong 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu sang Trung Quốc hơn 288.000 tấn sầu riêng, tăng 50,7% so với cùng kỳ năm 2025. Tuy nhiên, giá xuất khẩu bình quân chỉ đạt khoảng 3.430 USD/tấn, giảm 5% so với cùng kỳ.
Những con số này cho thấy nhu cầu của thị trường Trung Quốc đối với sầu riêng Việt Nam vẫn ở mức cao, đồng thời năng lực cung ứng của ngành hàng tiếp tục được cải thiện. Song, việc sản lượng xuất khẩu tăng nhanh trong khi giá bình quân giảm cũng đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận lại hướng phát triển của ngành hàng: không chỉ tăng lượng hàng đưa ra thị trường mà phải nâng chất lượng và giá trị của từng đơn vị sản phẩm.

Đối với các vùng sản xuất trọng điểm như Tây Nguyên, đây là vấn đề đặc biệt đáng quan tâm. Khi diện tích sầu riêng ngày càng mở rộng, sản lượng bước vào giai đoạn tăng mạnh, lợi thế về nguồn cung có thể không còn là yếu tố đủ để duy trì mức giá cao. Thay vào đó, khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường, sự ổn định về chất lượng, tính đồng đều của sản phẩm và mức độ minh bạch trong truy xuất nguồn gốc sẽ ngày càng quyết định sức cạnh tranh.
Bên cạnh Trung Quốc, hoạt động xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam cũng đang từng bước mở rộng sang một số thị trường khác. Việc đa dạng hóa thị trường có ý nghĩa quan trọng trong giảm sự phụ thuộc vào một thị trường lớn, đồng thời tạo thêm dư địa tiêu thụ cho sản phẩm khi sản lượng trong nước tiếp tục tăng.
Tuy nhiên, mở rộng thị trường cũng đồng nghĩa với việc phải đáp ứng nhiều bộ tiêu chuẩn khác nhau. Mỗi thị trường có những yêu cầu riêng về kiểm dịch thực vật, an toàn thực phẩm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, quy cách đóng gói và truy xuất nguồn gốc. Vì vậy, việc chuẩn hóa vùng nguyên liệu và nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng ngay từ khâu sản xuất sẽ là điều kiện tiên quyết để sầu riêng Việt Nam có thể mở rộng thị phần một cách bền vững.
Trong bối cảnh đó, Tây Nguyên đang đứng trước cơ hội lớn nhưng cũng phải đối mặt với yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ. Nếu trước đây lợi thế của sầu riêng chủ yếu nằm ở điều kiện tự nhiên và sản lượng, thì trong giai đoạn mới, lợi thế cạnh tranh phải được tạo dựng từ chất lượng, tiêu chuẩn, thương hiệu và khả năng đáp ứng ổn định các yêu cầu của thị trường.
Đây cũng là lý do ngành hàng cần chuyển từ tư duy sản xuất để bán sang sản xuất theo yêu cầu của thị trường; từ việc quan tâm đến giá bán từng vụ sang xây dựng giá trị và uy tín cho cả vùng sản xuất. Khi mỗi vùng trồng được quản lý chặt chẽ, mỗi lô hàng có khả năng truy xuất và mỗi sản phẩm đáp ứng đúng tiêu chuẩn, sầu riêng Tây Nguyên mới có thể biến lợi thế về quy mô thành lợi thế về giá trị.
Từ “thủ phủ” về diện tích đến trung tâm ngành hàng
Những con số về diện tích và sản lượng cho thấy Tây Nguyên đang sở hữu lợi thế lớn để phát triển ngành hàng sầu riêng. Tuy nhiên, lợi thế về quy mô cũng đồng nghĩa với trách nhiệm lớn hơn trong quản lý chất lượng.
Bởi vậy, mục tiêu của ngành hàng trong giai đoạn tới không nên chỉ dừng ở việc mở rộng diện tích hay nâng sản lượng. Điều quan trọng hơn là xây dựng được vùng nguyên liệu có kiểm soát, mã số vùng trồng thực chất, cơ sở đóng gói đạt chuẩn, hệ thống truy xuất minh bạch và chuỗi liên kết ổn định.
Đây cũng là hướng mà Đắk Lắk đang tập trung trong niên vụ 2026. Trước áp lực của thị trường xuất khẩu, tỉnh đã yêu cầu tăng cường quản lý toàn diện từ sản xuất, thu hoạch, thu mua, sơ chế, chế biến đến tiêu thụ và xuất khẩu; đồng thời kiên quyết xử lý các hành vi vi phạm liên quan đến mã số vùng trồng và chất lượng sản phẩm nhằm bảo vệ thương hiệu sầu riêng địa phương.
Ở góc độ người sản xuất, thay đổi quan trọng nhất chính là thay đổi tư duy. Không thể chỉ quan tâm đến năng suất và giá bán trong một vụ mùa, mà phải tính đến uy tín của vùng trồng, khả năng duy trì thị trường và giá trị của sản phẩm trong nhiều năm.
Mỗi hộ nông dân tuân thủ quy trình, mỗi hợp tác xã quản lý tốt vùng nguyên liệu, mỗi doanh nghiệp thực hiện đúng quy định về thu mua và đóng gói đều góp phần tạo nên uy tín chung của sầu riêng Tây Nguyên.
Với lợi thế về đất đai, khí hậu, kinh nghiệm sản xuất và quy mô vùng nguyên liệu, sầu riêng vẫn còn nhiều dư địa để phát triển tại Tây Nguyên. Song, giai đoạn phát triển mới đòi hỏi ngành hàng phải chuyển từ “tăng diện tích, tăng sản lượng” sang “tăng chất lượng, tăng tính minh bạch và tăng giá trị”.
Nếu xây dựng được chuỗi sản xuất có kiểm soát từ giống, đất, nước, dinh dưỡng, bảo vệ thực vật đến thu hoạch, sơ chế, đóng gói và tiêu thụ, sầu riêng Tây Nguyên không chỉ giữ được vị thế cây trồng chủ lực mà còn có cơ hội nâng tầm thành một ngành hàng nông sản có giá trị cao, đủ sức cạnh tranh bền vững trên thị trường quốc tế.
Trong cuộc đua của ngành hàng sầu riêng, sản lượng lớn có thể tạo lợi thế ban đầu, nhưng chất lượng, minh bạch và uy tín mới là “tấm vé” giúp Tây Nguyên đi đường dài trên thị trường thế giới.
Bài và ảnh: Lê Giang



































































