Hiệu quả từ mô hình lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với liên kết tiêu thụ

Vụ Đông Xuân 2025 2026, Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật phối hợp cùng UBND xã Thoại Sơn triển khai sơ kết mô hình 50 ha sản xuất lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Từ những kết quả mô hình mang lại, có thể thấy được hiệu quả về kinh tế, chuỗi liên kết tiêu thụ đang từng bước mang lại nhiều lợi ích cho nông dân và doanh nghiệp.

Giảm chi phí, tăng lợi nhuận

Điểm nổi bật của mô hình là việc áp dụng đồng bộ các tiến bộ kỹ thuật như giảm lượng giống gieo sạ, bón phân cân đối, sử dụng phân hữu cơ và quản lý nước theo phương pháp ngập khô xen kẽ (AWD). Nhờ đó, chi phí sản xuất được cắt giảm đáng kể so với phương thức canh tác truyền thống.

Cụ thể, tổng chi phí sản xuất của mô hình đạt khoảng 26 triệu đồng/ha, thấp hơn gần 2,75 triệu đồng/ha so với ruộng đối chứng. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc giảm lượng giống (chỉ 70–80 kg/ha so với 160 kg/ha), giảm phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật, đồng thời tiết kiệm nước tưới.

Nông dân và đại biểu tham quan mô hình trước khi vào hội thảo.

Trong khi đó, năng suất vẫn được duy trì ổn định, thậm chí có phần nhỉnh hơn. Mô hình đạt năng suất khoảng 10,2 tấn/ha, cao hơn ruộng đối chứng 0,2 tấn/ha. Với giá bán 5.600 đồng/kg, tổng thu đạt hơn 57 triệu đồng/ha. Nhờ chi phí thấp, lợi nhuận của nông dân đạt trên 31 triệu đồng/ha, cao hơn khoảng 3,5 triệu đồng/ha so với sản xuất truyền thống.

Không chỉ tăng lợi nhuận, mô hình còn giúp giảm giá thành sản xuất xuống còn khoảng 2.553 đồng/kg, tạo lợi thế cạnh tranh cho hạt gạo trong bối cảnh thị trường ngày càng yêu cầu cao về chất lượng và truy xuất nguồn gốc.

Hiệu quả từ thay đổi tập quán canh tác

Theo đánh giá của ông Nguyễn Văn Toàn – Phó Chi cục trưởng Chi cục Phát triển Nông thôn và Quản lý chất lượng, thành công của mô hình không nằm ở việc tăng năng suất bằng mọi giá, mà ở việc tối ưu hóa đầu vào và nâng cao chất lượng sản phẩm. Việc giảm lượng giống gieo sạ giúp ruộng lúa thông thoáng, hạn chế sâu bệnh, từ đó giảm nhu cầu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Việc sử dụng phân bón hợp lý, kết hợp phân hữu cơ đã cải thiện độ phì nhiêu của đất, giúp cây lúa phát triển cứng cây, ít đổ ngã.

Đặc biệt, mô hình áp dụng công nghệ sinh thái như trồng hoa trên bờ ruộng để thu hút thiên địch. Nhờ đó, mật độ các loài có ích như nhện, bọ rùa, kiến ba khoang tăng lên, góp phần kiểm soát sâu bệnh tự nhiên, giảm chi phí và hạn chế tác động môi trường. Việc quản lý nước theo phương pháp AWD cũng mang lại hiệu quả kép: vừa tiết kiệm tài nguyên nước, vừa giảm phát thải khí nhà kính, nhất là khí methane trong canh tác lúa nước.

Liên kết tiêu thụ – “chìa khóa” của mô hình

Một trong những yếu tố quan trọng làm nên thành công của mô hình là gắn sản xuất với liên kết tiêu thụ. Ngay từ đầu, mô hình đã được triển khai thông qua tổ hợp tác “Lúa chất lượng cao” ấp Tây Bình và có sự tham gia của các doanh nghiệp thu mua lúa. Thông qua các lớp tập huấn, nông dân được hướng dẫn về quy định hợp đồng, tiêu chuẩn chất lượng, cũng như lợi ích của việc tham gia chuỗi liên kết. Nhờ đó, nhận thức của người dân từng bước thay đổi, từ sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất có tổ chức, theo nhu cầu thị trường.

Việc ký kết hợp đồng hoặc thỏa thuận tiêu thụ giúp nông dân yên tâm sản xuất, hạn chế tình trạng “được mùa rớt giá”. Đồng thời, doanh nghiệp cũng có điều kiện kiểm soát chất lượng vùng nguyên liệu, đáp ứng yêu cầu xuất khẩu. Tuy nhiên, thực tế cũng cho thấy liên kết tiêu thụ vẫn cần tiếp tục củng cố. Một số khó khăn như biến động giá cả, chi phí logistics hay năng lực của hợp tác xã vẫn là những yếu tố ảnh hưởng đến tính bền vững của chuỗi liên kết.

Hướng đi cho sản xuất lúa bền vững

Mô hình 50 ha tại Thoại Sơn cho thấy hướng đi rõ ràng trong tái cơ cấu ngành lúa gạo: giảm chi phí, giảm phát thải nhưng vẫn đảm bảo năng suất và tăng lợi nhuận. Quan trọng hơn, mô hình góp phần thay đổi tư duy sản xuất của nông dân theo hướng hiện đại, bền vững.

Lãnh đạo địa phương đang trao đổi cùng nông dân về việc tiếp tục thực hiện Đề án.

Để nhân rộng hiệu quả, ngành nông nghiệp địa phương xác định cần tiếp tục hỗ trợ nông dân về kỹ thuật, đặc biệt là các quy trình canh tác tiên tiến như AWD, IPM; đồng thời tăng cường vai trò của hợp tác xã trong tổ chức sản xuất và kết nối thị trường. Bên cạnh đó, việc xây dựng mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn hóa sản phẩm sẽ là điều kiện tiên quyết để nâng cao giá trị hạt gạo, nhất là trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

Có thể thấy, mô hình không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trước mắt mà còn đặt nền tảng cho một nền sản xuất lúa gạo xanh, bền vững, gắn với chuỗi giá trị. Khi liên kết sản xuất – tiêu thụ được củng cố, đây sẽ là “đòn bẩy” quan trọng giúp nông dân nâng cao thu nhập và phát triển lâu dài.

Bài và ảnh: Nguyễn Hữu An Khương