Giá nông sản tại An Giang ngày 14/10/2026

Giá một số mặt hàng nông sản

Tên mặt hàngNơi bánĐVTGiá mua của thương lái
(đồng/kg)
Ghi chú
  Lúa gạo 
– Lúa IR 50404 (tươi)tại ruộngkg5.800 – 6.000
– Lúa OM 5451 (tươi)tại ruộngkg6.000 – 6.200
– Lúa OM 34 (tươi)tại ruộngkg5.800 – 5.900
– Lúa DS1 (tươi) (4 tháng)tại ruộngkg6.500 – 6.600
– Lúa Đài thơm 8 (tươi)tại ruộngkg6.300 – 6.500
– Lúa OM 18 (tươi)tại ruộngkg6.400 – 6.600
– Nếp An Giang (tươi)tại ruộngkg5.500 – 5.600
– Nếp An Giang (khô)tại ruộngkg7.400 – 7.500
– Nếp Long An-IR4625 (tươi)tại ruộngkg5.600 – 5.700
– Nếp Long An-IR4625 (khô)tại ruộngkg7.100 – 7.300
– Gạo thườngBán tại chợkg14.000 – 15.000
– Gạo thơm JasmineBán tại chợkg17.000 – 18.000
– Gạo OM 18Bán tại chợkg15.000 – 16.000
– Gạo Sóc – Nở xốp (K Đôn)Bán tại chợkg14.000 – 15.000
– Gạo Đài thơm 8Bán tại chợkg15.000 – 16.000
Trái cây và nông sản khác
– Xoài 3 màu (loại 1-bao trái )tại Vườn (nông dân)kg13.000 – 14.000
– Xoài 3 màu (loại xô)tại Vườn (nông dân)kg10.000 – 12.000
– Xoài 3 màu hạt lép (xoài cóc xô)tại Vườn (nông dân)kg11.000 – 13.000
– Xoài cát hòa lộctại Vườn (nông dân)kg35.000 – 38.000
– Xoài keo (bao trái)tại Vườn (nông dân)kg10.000 – 12.000
– Xoài keo (xô)tại Vườn (nông dân)kg7.000 – 9.000
– Khómtại Vườn (nông dân)kg10.000 – 12.000
– Nhãn xuồngtại Vườn (nông dân)kg27.000 – 30.000
– Mít Tháitại Vườn (nông dân)kg20.000 – 24.000
– Mít ruột đỏtại Vườn (nông dân)kg14.000 – 15.000
– Sầu riêngtại Vườn (nông dân)kg25.000 – 30.000
Thủy hải sản
– Cá Bóptại ao (nông dân)kg180.000 – 190.000
– Cá điêu hồngtại ao (nông dân)kg40.000 – 42.000
– Cá lóc (nuôi)tại ao (nông dân)kg38.000 – 40.000
– Cá Mú trân châutại ao (nông dân)kg180.000 – 190.000
– Cá nàng 2tại ao (nông dân)kg61.000 – 63.000
– Cá rô phitại ao (nông dân)kg30.000 – 32.000
– Cá tra (mua tại ao)tại ao (nông dân)kg31.000 – 33.000
– Cua gạchtại ao (nông dân)kg460.000 – 480.000
– Cua Tứ (4 con/kg)tại ao (nông dân)kg170.000 – 190.000
– Cua Y (3 con/kg)tại ao (nông dân)kg220.000 – 240.000
– Ếch (nuôi)tại ao (nông dân)kg38.000 – 40.000
– Lươn (loại 1)tại ao (nông dân)kg43.000 – 46.000
– Tôm càng xanhtại ao (nông dân)kg120.000 – 130.000
Gia súc, gia cầm
– Gà thịt (gà ta lai).tại nông dânkg65.000 – 70.000
– Heo thịttại nông dânkg57.000 – 58.000
– Vịt trắng (Vịt thịt)tại nông dânkg48.000 – 53.000
– Vịt xiêm lai (Vịt thịt)tại nông dânkg65.000 – 70.000
Rau củ quả (Rau màu)
– Bắp ngọttại ruộngkg6.000 – 7.000
– Bầutại ruộngkg7.000 – 8.000
– Bí đaotại ruộngkg7.000 – 8.000
– Bí rợ (bí đỏ)tại ruộngkg8.000 – 9.000
– Cải xanhtại ruộngkg7.000 – 8.500
– Dưa hấutại ruộngkg7.000 – 9.000
– Dưa leotại ruộngkg8.000 – 9.000
– Đậu phộng còn vỏ (tươi)tại ruộngkg20.000 – 22.000
– Hành látại ruộngkg20.000 – 23.000
– Khoai cao (Khoai môn)tại ruộngkg16.000 – 18.000
– Kiệutại ruộngkg15.000 – 17.000
– Nấm rơmtại ruộng/trạikg70.000 – 75.000
– Ớt hiểmtại ruộngkg35.000 – 37.000
– Rau muốngtại ruộngkg7.000 – 8.000
Thức ăn Chăn nuôi-Thủy hải sản (Giá bán tại đại lý)
– Thức ăn gà con (1-21 ngày)Cửa hàng VTNNkg15.000 – 16.000Giá/bao 25kg
– Thức ăn gà lớn (21-42 ngày tuổi)Cửa hàng VTNNkg15.000 – 16.000Giá/bao 25kg
– Thức ăn vịt nuôi (1-21 ngày tuổi)Cửa hàng VTNNkg14.000 – 15.000Giá/bao 25kg
– Thức ăn vịt nuôi (21-42 ngày tuổi)Cửa hàng VTNNkg14.000 – 15.000Giá/bao 25kg
– Thức ăn hỗn hợp (Heo) (15-30 kg) – đậm đặcCửa hàng VTNNkg22.000 – 23.000Giá/bao 25kg
– Thức ăn hỗn hợp (Heo) (15 – 30 kg)-thườngCửa hàng VTNNkg18.000 – 22.000Giá/bao 25kg
– Thức ăn Thủy sản (dạng viên)Cửa hàng VTNNkg17.000 – 19.000Giá/bao 20- 25kg
Vật tư nông nghiệp (Cửa hàng VTNN)
Phân Urea (Cà Mau)Cửa hàng VTNNkg14.000 – 14.500Giá/bao 50kg
Phân Urea (Phú Mỹ)Cửa hàng VTNNkg14.000 – 14.500Giá/bao 50kg
Phân DAP nâu (TQ)Cửa hàng VTNNkg24.000 – 24.500Giá/bao 50kg
Phân DAP (Hàn Quốc)Cửa hàng VTNNkg21.000 – 23.000Giá/bao 50kg
Phân DAP (Đình Vũ)Cửa hàng VTNNkg25.000 – 26.000Giá/bao 50kg
Phân DAP (Hồng Hà)Cửa hàng VTNNkg27.000 – 28.000Giá/bao 50kg
Phân NPK Việt Nhật (16-16-8+12S)Cửa hàng VTNNkg18.000 – 19.000Giá/bao 50kg
Phân NPK Đầu trâu (20-20-15)Cửa hàng VTNNkg21.000 – 22.000Giá/bao 50kg
Phân NPK Đầu trâu TE (20-20-15)Cửa hàng VTNNkg22.000 – 23.000Giá/bao 50kg
Phân Kali (Canada)Cửa hàng VTNNkg14.000 – 14.500Giá/bao 50kg
Phân Kali (Cà Mau)Cửa hàng VTNNkg13.000 – 14.000Giá/bao 50kg