Giá nông sản tại An Giang ngày 25/06/2026

Giá một số mặt hàng nông sản

Số thứ tựTên mặt hàngNơi bánĐVTGiá mua của thương lái
(đồng/kg)
Ghi chú
   Lúa gạo   

1

– Lúa IR 50404 (tươi)tại ruộngkg5.400 – 5.600 
2– Lúa OM 5451 (tươi)tại ruộngkg5.700 – 5.800 
3– Lúa OM 34 (tươi)tại ruộngkg5.400 – 5.600 
4– Lúa DS1 (tươi) (4 tháng)tại ruộngkg6.800 – 7.000 
5– Lúa Đài thơm 8 (tươi)tại ruộngkg6.100 – 6.300 
6– Lúa OM 18 (tươi)tại ruộngkg6.200 – 6.300 
7– Nếp An Giang (tươi)tại ruộngkg5.600 – 5.800 
8– Nếp An Giang (khô)tại ruộngkg7.200 – 7.500 
9– Nếp Long An-IR4625 (tươi)tại ruộngkg5.800 – 6.000 
10– Nếp Long An-IR4625 (khô)tại ruộngkg7.800 – 8.000 
11– Gạo thườngBán tại chợkg13.500 – 14.500 
12– Gạo thơm JasmineBán tại chợkg16.000 – 17.000 
13– Gạo Sóc – Nở xốp (K Đôn)Bán tại chợkg15.000 – 16.000 
14– Gạo Đài thơmBán tại chợkg14.500 – 15.500 
 Trái cây và nông sản khác   
15– Xoài 3 màu (loại 1-bao trái )tại Vườn (nông dân)kg5.000 – 7.000 
16– Xoài 3 màu (loại xô)tại Vườn (nông dân)kg7.000 – 9.000 
17– Xoài 3 màu hạt lép (xoài cóc xô)tại Vườn (nông dân)kg12.000 – 14.000 
18– Xoài cát hòa lộctại Vườn (nông dân)kg35.000 – 40.000 
19– Xoài keo (bao trái)tại Vườn (nông dân)kg15.000 – 17.000 
20– Xoài keo (xô)tại Vườn (nông dân)kg10.000 – 13.000 
21– Khớmtại Vườn (nông dân)kg8.000 – 10.000 
22– Nhãn xuồngtại Vườn (nông dân)kg38.000 – 42.000 
23– Mít Tháitại Vườn (nông dân)kg8.000 – 10.000 
24– Sầu riêngtại Vườn (nông dân)kg30.000 – 35.000 
25– Đậu phộng còn vỏ (tươi)tại nông dânkg22.000 – 25.000 
 Thủy hải sản   
26– Cá Bóptại ao (nông dân)kg170.000 – 180.000 
27– Cá điêu hồngtại ao (nông dân)kg40.000 – 45.000 
28– Cá lóc (nuôi)tại ao (nông dân)kg38.000 – 42.000 
29– Cá Mú trân châutại ao (nông dân)kg180.000 – 190.000 
30– Cá nàng 2tại ao (nông dân)kg55.000 – 58.000 
31– Cá rô phitại ao (nông dân)kg28.000 – 32.000 
32– Cá tra (mua tại ao)tại ao (nông dân)kg30.000 – 32.000 
33– Cua gạchtại ao (nông dân)kg500.000 – 570.000 
34– Cua Tứ (4 con/kg)tại ao (nông dân)kg180.000 – 210.000 
35– Cua Y (3 con/kg)tại ao (nông dân)kg240.000 – 280.000 
36– Ếch (nuôi)tại ao (nông dân)kg38.000 – 40.000 
37– Lươn (loại 1)tại ao (nông dân)kg40.000 – 45.000 
38– Tôm càng xanhtại ao (nông dân)kg115.000 – 130.000 
 Gia súc, gia cầm   
39– Gà hơi.tại nông dânkg75.000 – 80.000 
40– Heo hơitại nông dânkg64.000 – 66.000 
41– Vịt hơitại nông dânkg40.000 – 45.000 
42– Vịt siêu thịt (Vịt hơi)tại nông dânkg60.000 – 65.000 
43– Vịt xiêm lai (Vịt hoi)tại nông dânkg70.000 – 75.000 
 Rau củ quả (Rau màu)   
44– Bí đaotại ruộngkg7.500 – 9.500 
45– Bí rợ (Bí đỏ)tại ruộngkg6.000 – 8.000 
46– Cải ngọttại ruộngkg6.000 – 8.000 
47– Cải xanhtại ruộngkg6.000 – 8.000 
48– Dưa hấutại ruộngkg5.000 – 7.000 
49– Dưa leotại ruộngkg6.500 – 8.000 
50– Dưa lướitại ruộngkg25.000 – 30.000 
51– Hành látại ruộngkg18.000 – 20.000 
52– Khoai cao (Khoai môn)tại ruộngkg8.000 – 10.000 
53– Kiệutại ruộngkg15.000 – 20.000 
54– Nấm rơmtại ruộng/trạikg70.000 – 75.000 
55– Ớt hiểmtại ruộngkg28.000 – 32.000 
56– Rau muốngtại ruộngkg6.500 – 8.500 
 Thức ăn Chăn nuôi-Thủy hải sản (Giá bán tại đại lý)   
57– Thức ăn gà con (1-21 ngày)Cửa hàng VTNNkg14.500 – 15.500Giá/bao 25kg
58– Thức ăn gà lớn (21-42 ngày tuổi)Cửa hàng VTNNkg13.500 – 14.000Giá/bao 25kg
59– Thức ăn vịt nuôi (1-21 ngày tuổi)Cửa hàng VTNNkg13.500 – 14.000Giá/bao 25kg
60– Thức ăn vịt nuôi (21-42 ngày tuổi)Cửa hàng VTNNkg12.500 – 13.000Giá/bao 25kg
61– Thức ăn hỗn hợp (Heo) (15-30 kg) – đậm đặcCửa hàng VTNNkg21.000 – 22.500Giá/bao 25kg
62– Thức ăn hỗn hợp (Heo) (15 – 30 kg)-thườngCửa hàng VTNNkg15.000 – 16.000Giá/bao 25kg
63– Thức ăn Thủy sản (dạng viên)Cửa hàng VTNNkg17.000 – 20.000Giá/bao 25kg
 Vật tư nông nghiệp (Cửa hàng VTNN)   
64Phân Urea (Cà Mau)Cửa hàng VTNNkg15.000 – 16.000Giá/bao 50kg
65Phân Urea (Phú Mỹ)Cửa hàng VTNNkg14.000 – 15.000Giá/bao 50kg
66Phân DAP nâu (TQ)Cửa hàng VTNNkg20.000 – 22.000Giá/bao 50kg
67Phân DAP (Hàn Quốc)Cửa hàng VTNNkg23.000 – 24.000Giá/bao 50kg
68Phân NPK (16-16-8+12S) Việt NhậtCửa hàng VTNNkg16.000 – 17.000Giá/bao 50kg
69Phân NPK Đầu trâu (20-20-15) TECửa hàng VTNNkg21.000 – 22.000Giá/bao 50kg
70Phân Kali (Canada)Cửa hàng VTNNkg13.800 – 14.200Giá/bao 50kg
71Phân Kali (Cà Mau)Cửa hàng VTNNkg13.800 – 14.400Giá/bao 50kg