Giá nông sản An Giang ngày 06/11/2025

Giá một số mặt hàng Nông sản

Tên mặt hàngĐVTGiá mua của thương lái
(đồng)
Ghi chú
Lúa IR 50404 (tươi)kg5.000 – 5.200mua tại ruộng
Lúa OM 5451 (tươi)kg5.200 – 5.300mua tại ruộng
Lúa Đài thơm 8 (tươi)kg5.600 – 5.700mua tại ruộng
Lúa OM 18 (tươi)kg5.600 – 5.700mua tại ruộng
Nếp Long An-IR4625 (tươi)kg6.700mua tại ruộng
Nếp Long An-IR4625 (khô)kg8.700mua thương lái
Nếp đùm AG (khô)kg8.300mua thương lái
Gạo thườngkg11.000 – 12.000Tại chợ
Gạo thơm Jasminekg16.000 – 17.000Tại chợ
Xoài 3 màu (loại xô)kg10.000 – 12.000mua tại ruộng
Xoài 3 xanh (loại 1-bao trái )kg20.000 – 25.000mua tại ruộng
Xoài 3 màu hạt lép (xoài cóc xô)Kg11.000 – 13.000mua tại ruộng
Xoài keo (bao trái)kg11.000 – 12.500mua tại ruộng
Xoài keo (xô)kg10.000mua tại ruộng
Đậu phộng còn võ (tươi)kg25.000mua tại ruộng
Mè vàngkg30.000mua tại ruộng
Mè đenkg44.000mua tại ruộng
Gà ta lai (gà hơi)kg75.000 – 80.000
Heo hơikg50.000 – 51.000
Cá lóc (nuôi)kg28.000 – 30.000500g – 1 kg/con
Cá tra (mua tại ao)kg30.000 – 32.000> 800gr/con
Lươn (loại 1)kg100.000 – 110.000200-250gr/con
Ếch (nuôi)kg33.000 – 35.000200-250gr/con

Giá vật tư Nông nghiệp

Mặt hàngĐVTGiá bán tại đại lýĐịa điểm
Phân Urea (TQ)kg11.000

Của hàng

VTNN

Phân Urea (Phú Mỹ)kg13.500
DAP nâu (TQ)kg20.000
DAP (Hàn Quốc)kg24.000
NPK Cò Pháp (20-20-15)kg19.000
NPK Đầu Trâu (20-20-15)kg19.000
NPK Đầu Trâu TE (20-20-15)kg20.000
Fuan (480 ml)chai75.000
Fillia (250ml)chai135.000