Đối với người dân nông nghiệp, Tết là dấu ấn văn hóa đặc trưng gắn liền với chu kỳ tự nhiên của lịch mặt trăng và niềm tin vào sức mạnh siêu nhiên của tạo hóa. Trong văn hóa Việt Nam, Tết Nguyên Đán thực chất là một lễ hội nông nghiệp lớn nhất trong năm, đánh dấu sự kết thúc của một chu kỳ canh tác và mở đầu cho một mùa vụ mới.
Tết Nguyên Đán là lễ hội nông nghiệp lớn nhất, gắn liền với niềm tin và chu kỳ thiên nhiên của người nông dân.
Đối với cư dân nông nghiệp, Tết là dấu ấn văn hóa đặc trưng dựa theo lịch mặt trăng, đánh dấu sự kết thúc một chu kỳ canh tác và khởi đầu mùa vụ mới. Đây là thời điểm con người thể hiện sự hài hòa, lòng biết ơn với thiên nhiên và trân trọng những sản vật mà đất trời ban tặng.
Vua Lê Thánh Tông là vị minh quân tiêu biểu đã thể chế hóa tư tưởng trọng nông thành quốc sách bền vững.
Với triết lý “Dĩ nông vi bản” (lấy nông nghiệp làm gốc), vua Lê Thánh Tông đã ban hành Luật Hồng Đức nghiêm khắc để bảo vệ sức kéo trâu bò, chống bỏ hoang ruộng đất và thực hiện phép Quân điền để đảm bảo công bằng xã hội. Ông từng xuống chỉ dụ nhắc nhở quan lại phải khuyến khích dân chúng chăm lo nghề nghiệp sinh nhai, không được bỏ ruộng
– Sự kết nối văn hóa: Lê Thánh tông coi việc nhà nhà có bánh chưng ăn Tết (như câu chuyện Lang Liêu được nhắc đến trong bài viết của bạn) cũng quan trọng như việc lễ nghĩa để sửa lòng dân.
– Hệ thống chính sách và Luật pháp (Luật Hồng Đức): Vua Lê Thánh Tông đã đưa các quy định bảo vệ nông nghiệp vào Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức) một cách rất nghiêm khắc:
- Bảo vệ sức kéo: Cấm giết mổ trâu bò bừa bãi và xử phạt nặng tội trộm cắp trâu bò để đảm bảo nguồn lực sản xuất.
- Đảm bảo thời vụ: Cấm điều động dân phu vào mùa cấy, mùa gặt để nông dân tập trung sản xuất.
- Chống bỏ hoang: Quan lại địa phương để ruộng đất công bị bỏ hoang mà không tâu báo để chia cho dân sẽ bị xử tội.
- Cải cách ruộng đất (Phép Quân điền): Đây là điểm sáng lớn nhất trong sự nghiệp của ông nhằm đảm bảo công bằng xã hội:
- Chia ruộng công: Định kỳ 6 năm một lần, ruộng công của làng xã được chia lại cho mọi tầng lớp từ quan lại đến dân nghèo, phụ nữ góa, trẻ mồ côi.
- Mục tiêu: Giúp “người cày có ruộng”, ổn định đời sống nhân dân và đảm bảo nguồn thu thuế cho nhà nước.
– Bộ máy chuyên trách và Thủy lợi: Ông thiết lập các chức quan chuyên trách để quản lý nông nghiệp, cho thấy sự chuyên nghiệp hóa trong quản lý:
- Khuyến nông sứ: Đôn đốc việc trồng trọt, khai khẩn.
- Hà đê sứ: Trông nom đê điều, thủy lợi (nổi tiếng nhất là hệ thống đê Hồng Đức).
- Đồn điền sứ: Tổ chức khẩn hoang, lập các sở đồn điền ở vùng biên viễn để vừa phát triển kinh tế vừa bảo vệ biên giới.
– Chính sách “Ngụ binh ư nông”: Tiếp nối các triều đại trước, Lê Thánh Tông thực hiện việc cho quân lính thay phiên nhau về quê làm ruộng trong thời bình. Điều này giúp duy trì lực lượng sản xuất dồi dào mà vẫn đảm bảo quân đội sẵn sàng khi có chiến tranh.
Tết là “dấu ấn văn hóa có sức sống lâu bền” của người nông dân, thì vua Lê Thánh Tông chính là người đã xây dựng một “bộ khung” pháp lý và kinh tế vững chắc để bảo tồn sự bền vững đó. Dưới thời ông, nông nghiệp không chỉ là sinh kế mà còn là quốc sách hàng đầu.


Vua Lê Thánh Tông là vị minh quân đặc biệt coi trọng nông nghiệp, xem đây là gốc rễ của sự thịnh vượng quốc gia. Trong những ngày Tết, tư tưởng “trọng nông” của ông được thể hiện rõ qua các hành động và quan điểm sau:
Ăn Tết không quên việc đồng áng
Mùa xuân năm Hồng Đức thứ 4 (1473), khi dân chúng còn đang vui Tết, nhà vua đã nhắc nhở về tầm quan trọng của việc canh tác ngay đầu năm. Ông quan niệm rằng sự ấm no của ba tháng hè phụ thuộc vào việc chuẩn bị kỹ lưỡng từ những ngày Tết.
Trực tiếp thực hiện lễ Tịch điền
Vua Lê Thánh Tông thường đích thân ra đồng thực hiện nghi lễ cày ruộng Tịch điền đầu xuân để làm gương cho nhân dân và quan lại. Hành động này gửi đi thông điệp mạnh mẽ về việc khuyến khích nông gia “cày sâu cuốc bẫm” ngay từ khởi đầu của năm mới.
Vi hành kiểm tra đời sống nông dân
Trong dịp Tết, nhà vua thường đóng giả thường dân (nho sinh) đi vi hành khắp phố phường và thôn dã. Mục đích là để xem người dân trang hoàng nhà cửa, mua sắm Tết ra sao, từ đó đánh giá mức sống thực tế và hiệu quả của các chính sách nông nghiệp mà triều đình đã ban hành.
Những câu đối Tết mang tư tưởng kinh bang tế thế
Nhiều giai thoại kể rằng khi đi vi hành ngày Tết, vua thường tặng câu đối cho những người lao động nghèo (như bà cụ bán hàng trầu). Những câu đối này không chỉ mang lời chúc xuân mà còn lồng ghép tư tưởng về việc trị nước, an dân và phát triển kinh tế nông thôn.
Dưới thời ông, các chính sách hỗ trợ nông nghiệp như phép quân điền (chia ruộng đất công) và việc thành lập các chức quan chuyên trách như Khuyến nông sứ được duy trì nghiêm ngặt để đảm bảo người dân luôn có ruộng cày và đủ sức kéo (cấm giết hại trâu bò) ngay sau kỳ nghỉ Tết.
Nhờ những chính sách “thuận ý dân” này, nông nghiệp Đại Việt thời bấy giờ đã phát triển rực rỡ. Trong suốt 38 năm trị vì, dù có tới 12 năm gặp thiên tai lụt lội nhưng nhân dân chỉ bị đói kém 2 năm. Sự thịnh vượng của nông nghiệp đã tạo tiền đề vững chắc cho thủ công nghiệp và thương nghiệp phát triển, đưa Đại Việt trở thành một quốc gia độc lập, thống nhất và cường thịnh hàng đầu khu vực.
Chủ tịch Hồ Chí Minh và các lãnh đạo ngày nay tiếp nối truyền thống trọng nông qua các phong trào sản xuất đầu xuân.
Tiếp nối tư tưởng “trọng nông” của các bậc minh quân như vua Lê Thánh Tông, Chủ tịch Hồ Chí Minh đặc biệt coi trọng vai trò của nông nghiệp và nông dân trong sự nghiệp kiến thiết đất nước. Trong những ngày Tết, tư tưởng này được thể hiện qua các điểm nhấn chính sau:
Phát động phong trào “Tết trồng cây”
Đây là dấu ấn đậm nét nhất của Bác Hồ về nông lâm nghiệp mỗi dịp xuân về.
“Mùa xuân là Tết trồng cây,
Làm cho đất nước càng ngày càng xuân.”
Bác quan niệm trồng cây không chỉ là công việc nông nghiệp đơn thuần mà còn là cách cải thiện đời sống nhân dân, bảo vệ môi trường và giáo dục đạo đức lao động. Phong trào “Tết trồng cây” do Chủ tịch Hồ Chí Minh khởi xướng từ mùa xuân Canh Tý 1960 không chỉ là một hoạt động nông nghiệp mà còn chứa đựng những giá trị nhân văn và tầm nhìn chiến lược sâu sắc.
Nông nghiệp là “mặt trận hàng đầu”
Trong các bài viết và lời chúc Tết, Bác luôn nhắc nhở nông nghiệp là gốc rễ của kinh tế.
Chiến lược phát triển: Bác khẳng định “muốn phát triển đất nước phải coi trọng cả nông nghiệp và công nghiệp”, trong đó nông nghiệp phải là mặt trận hàng đầu.
Mục tiêu “người cày có ruộng”: Suốt cuộc đời, Bác luôn trăn trở để nông dân có ruộng đất, “ai cũng có cơm ăn, áo mặc, ai cũng được học hành”.
Nhắc nhở tiết kiệm và sản xuất ngay đầu năm
Bác thường xuyên gửi thư hoặc viết bài nhắc nhở đồng bào nông dân về việc kết hợp vui Tết với sản xuất:
Tiết kiệm: Trong lời kêu gọi đầu năm 1957, Bác nhắc nhở nhân dân phải “hết sức tiết kiệm trong công việc làm ăn và trong dịp Tết” để tập trung nguồn lực cho sản xuất.
Tranh thủ thời vụ: Bác khuyến khích nông dân gieo cấy đúng thời điểm vụ Đông – Xuân, không để thời gian Tết làm chậm trễ tiến độ đồng áng.
Vi hành thăm hỏi nông dân dịp Tết
Giống như vua Lê Thánh Tông, Bác Hồ thường xuyên đi thăm các hợp tác xã, hộ nông dân nghèo hoặc các gia đình có thành tích sản xuất giỏi ngay trong những ngày Tết để động viên và kiểm tra tình hình thực tế.


Tư tưởng của Người nhấn mạnh rằng nông nghiệp mạnh thì nước mới giàu, và Tết chính là dịp để bắt đầu một chu kỳ lao động mới với tinh thần phấn khởi và trách nhiệm cao nhấtChủ tịch Hồ Chí Minh
Ngày nay, các vị lãnh đạo Đảng và Nhà nước vẫn tiếp nối truyền thống này bằng các hoạt động cụ thể mỗi dịp Xuân về:
Dự Lễ Tịch điền (Hà Nam): Hàng năm, Chủ tịch nước hoặc Thủ tướng thường về bái yết thần nông và thực hiện nghi thức cày ruộng đầu năm.
Phát động ra quân sản xuất: Các vị lãnh đạo thường chọn các vùng nông nghiệp trọng điểm để phát động phong trào thi đua sản xuất ngay trong những ngày đầu năm mới.

Hình ảnh Bác Hồ xắn quần tát nước cùng nông dân tại cánh đồng Quai Chảo (Hà Đông) vào ngày mùng 4 Tết năm 1958 đã trở thành biểu tượng bất diệt cho sự quan tâm của lãnh đạo đối với nông nghiệp.
Việc các vị lãnh đạo Đảng và nhà nước ta từ Trung ương đến địa phương thường xuyên tham dự và trực tiếp phát động Lễ “Tết trồng cây đời đời nhớ ơn Bác Hồ” vào mỗi dịp đầu xuân mang những ý nghĩa chính trị, văn hóa và kinh tế hết sức sâu sắc
Khẳng định sự kế thừa và cam kết quốc gia
Tiếp nối tư tưởng Hồ Chí Minh: Đây là hành động cụ thể nhất để thể hiện sự trung thành với di huấn của Bác Hồ: “Vì lợi ích mười năm thì phải trồng cây, vì lợi ích trăm năm thì phải trồng người”. Việc lãnh đạo trực tiếp cầm xẻng trồng cây là biểu tượng của sự thống nhất giữa lời nói và việc làm.
Thể hiện vai trò tiên phong của người lãnh đạo: Sự hiện diện của các vị lãnh đạo cấp cao tạo ra sức lan tỏa mạnh mẽ, lôi cuốn toàn dân tham gia. Điều này khẳng định sự gắn bó mật thiết giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân trong các phong trào thi đua yêu nước.
Cam kết quốc tế về môi trường: Trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050 tại Hội nghị COP26, việc phát động Tết trồng cây là minh chứng chính trị mạnh mẽ với thế giới về nỗ lực của Việt Nam trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu.
Xây dựng nếp sống xanh và đạo lý cội nguồn
Làm giàu thêm bản sắc văn hóa Tết: Nếu người xưa có lễ “Tịch điền” để khuyến nông, thì ngày nay có “Tết trồng cây” để khuyến lâm. Nó biến hoạt động lao động sản xuất thành một nét đẹp văn hóa tinh thần, khởi đầu một năm mới bằng việc gieo mầm sự sống.
Giáo dục đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”: Hoạt động này nhắc nhở các thế hệ, đặc biệt là thế hệ trẻ, về lòng biết ơn đối với công lao của các bậc tiền bối và ý thức trách nhiệm với tương lai của đất nước.
Hình thành ý thức bảo vệ sinh thái: Tết trồng cây góp phần xây dựng “văn hóa môi trường” trong cộng đồng, nơi mỗi cá nhân đều coi việc bảo vệ thiên nhiên là một phần của lối sống văn minh.
Nền tảng cho sự phát triển bền vững
Bảo vệ tài nguyên nông nghiệp: Như tài liệu về cư dân nông nghiệp bạn đã đọc, nông nghiệp là gốc. Trồng cây, gây rừng giúp giữ đất, ngăn mặn, chống xói mòn và điều hòa nguồn nước – những yếu tố sống còn để bảo vệ đồng ruộng và mùa màng.
Phát triển kinh tế lâm nghiệp: Mỗi cây xanh được trồng và chăm sóc tốt sẽ trở thành nguồn nguyên liệu quý giá cho ngành chế biến gỗ (ngành xuất khẩu tỷ USD của Việt Nam), tạo công ăn việc làm và tăng thu nhập cho người dân, đặc biệt là ở vùng sâu, vùng xa.
Giảm thiểu thiệt hại do thiên tai: Trồng cây chắn gió, chắn cát và rừng ngập mặn giúp bảo vệ hệ thống đê điều (như đê Hồng Đức xưa), giảm chi phí khắc phục hậu quả bão lũ, từ đó ổn định ngân sách quốc gia cho các mục tiêu phát triển khác.
Sự tham gia của các lãnh đạo Đảng và Nhà nước tại Lễ phát động Tết trồng cây mang ý nghĩa “Thượng tôn đạo lý – Kiến tạo tương lai”. Nó chuyển hóa một lời kêu gọi từ năm 1959 thành một chiến lược phát triển bền vững, nơi kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường, và hành động của hôm nay chính là món quà ý nghĩa nhất dành cho các thế hệ mai sau
Lễ hội Xuống đồng (hay còn gọi là Lễ Thượng điền, Hạ điền hoặc Lễ Tịch điền tùy vùng miền) mang những ý nghĩa sâu sắc về tâm linh, văn hóa và kinh tế của cư dân nông nghiệp ngày tết
Ý nghĩa tâm linh: Cầu mong sự thuận lợi
Cầu mưa thuận gió hòa: Đây là nghi thức quan trọng nhất để cầu xin thần linh (Thần Nông, Thần Đất, Thần Mưa) phù hộ cho thời tiết thuận lợi, không bị thiên tai, bão lũ.
Cầu mong mùa màng bội thu: Người dân gửi gắm niềm tin vào một năm mới “lúa đầy kho, ngô đầy bồ”, cây trái xanh tốt và ít sâu bệnh.
Ý nghĩa chính trị – Xã hội: Khuyến nông (Trọng nông)
Sự gắn kết giữa lãnh đạo và nhân dân: Hình ảnh lãnh đạo (từ vua chúa xưa đến Chủ tịch nước, Thủ tướng nay) trực tiếp xuống ruộng cày thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến đời sống người nông dân. Lễ Tịch điền Đọi Sơn là một ví dụ điển hình cho truyền thống này.
Khích lệ tinh thần lao động: Lễ hội tạo khí thế sôi nổi, thôi thúc bà con kết thúc những ngày vui chơi Tết để bắt tay ngay vào vụ mùa mới với năng suất cao nhất.
Ý nghĩa văn hóa và gắn kết cộng đồng
Bảo tồn di sản: Lễ hội tái hiện các nghi thức cổ truyền, trò chơi dân gian (đua ghe, đấu vật, cấy thi…), giúp thế hệ trẻ hiểu và trân trọng nguồn cội nông nghiệp lúa nước.
Thắt chặt tình làng nghĩa xóm: Đây là dịp để cộng đồng tụ họp, chia sẻ kinh nghiệm canh tác và hỗ trợ nhau chuẩn bị cho vụ chiêm xuân.
Ý nghĩa kinh tế hiện đại
Khởi động thị trường nông sản: Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, lễ xuống đồng còn gắn liền với việc ra quân sản xuất của các hợp tác xã và doanh nghiệp, đánh dấu khởi đầu cho một năm xuất khẩu nông sản.
Thúc đẩy du lịch: Các lễ hội xuống đồng ngày nay thu hút đông đảo du khách, góp phần phát triển du lịch văn hóa – trải nghiệm tại các địa phương.
Tại mỗi vùng miền, lễ hội lại có nét đặc trưng riêng: miền Bắc thường có Lễ Tịch điền, miền Trung có Lễ hội Cầu ngư/Xuống đồng, còn miền Nam thường gắn liền với Lễ ra quân sản xuất trên những cánh đồng lớn



Sản vật ngày Tết – Kết tinh từ lao động và đạo lý nguồn cội
Trong văn hóa Việt Nam, những sản vật dâng lên bàn thờ tổ tiên ngày Tết không chỉ là thức ăn, mà còn là kết tinh của đất trời và mồ hôi công sức của người nông dân suốt một năm.
Biểu tượng bánh Chưng, bánh Tét: Bánh chưng (hình vuông – Đất), bánh tét (hình trụ – bao bọc) là lời tạ ơn tổ tiên về nền văn minh lúa nước.
Mâm ngũ quả theo vùng miền: * Miền Bắc: Chuối (che chở), bưởi (phúc lộc), quýt (thành đạt).
Miền Nam: Bộ ngũ “Cầu, Dừa, Đủ, Xài, Sung” thể hiện ước mong cuộc sống đủ đầy.
Các sản vật khác: Con gà trống luộc (tượng trưng sự khởi đầu mới), xôi gấc (may mắn), trà xanh và rượu nếp thơm nồng đều là thành quả lao động cần cù suốt một năm.
Đạo lý: Việc dâng cúng sản vật chính là hành động “báo công” với tổ tiên và nhắc nhở con cháu về truyền thống “uống nước nhớ nguồn”
Tết Nguyên Đán là lễ hội mang đậm nét nông nghiệp thiêng liêng nhất, nơi con người giao hòa với thiên nhiên và dâng cúng những sản vật tinh túy như bánh chưng, mâm ngũ quả để bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tổ tiên và nguồn cội. Lịch sử đã vinh danh vua Lê Thánh Tông là vị minh quân tiêu biểu đã lấy nông nghiệp làm “gốc” của xã tắc, xây dựng một vương triều thịnh trị bằng những chính sách khuyến nông quyết liệt và tinh thần trực tiếp đồng hành cùng người dân ngay từ những đường cày đầu xuân, phát huy tinh thần đó, ngày nay lực lượng Khuyến nông luôn sát cánh cùng nông dân, giúp đỡ, hỗ trợ sản xuất, phương châm “ở đâu có nông dân, ở đó có khuyến nông” trực tiếp đồng hành cùng sản xuất.
Tư tưởng trọng nông cao đẹp đó đã được Chủ tịch Hồ Chí Minh và các thế hệ lãnh đạo ngày nay kế thừa qua phong trào “Tết trồng cây” và các nghi lễ Tịch điền, tạo nên khí thế lao động sôi nổi để kiến tạo một đất nước xanh tươi, ấm no và bền vững./.
Văn Dũng



































































