Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt, đặc biệt là tình trạng hạn hán và xâm nhập mặn diễn ra khốc liệt tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), ngành nông nghiệp đã có sự chuyển mình mạnh mẽ từ thế bị động “chống đỡ” sang chủ động “thích ứng và ứng phó”. Ngày 28/10, tại xã Vĩnh Hậu, tỉnh Cà Mau, Trung tâm Khuyến nông Quốc gia phối hợp với Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh đã tổ chức chuyến học tập kinh nghiệp thực tế “Mô hình ứng dụng tiến bộ kỹ thuật xây dựng mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng 2 giai đoạn thích ứng với hạn hán, xâm nhập mặn tại khu vực Đồng Bằng Sông Củu Long”, đến học tập kinh nghiệm mô hình có sự tham gia của ông Trần Thanh Tuyến -Phó Giám Đốc Trung tâm Khuyến nông An Giang, cán bộ kỹ thuật và bà con nông dân xã An Biên và An Minh tỉnh An Giang.

Mô hình nuôi tôm 2 giai đoạn không phải là một khái niệm mới, nhưng việc ứng dụng công nghệ hiện đại để tối ưu hóa khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu là điểm then chốt. Kỹ thuật này được thiết kế để kiểm soát chặt chẽ các yếu tố môi trường sống của tôm trong những giai đoạn phát triển quan trọng nhất.
Điểm đột phá lớn nhất của mô hình nuôi tôm 2 giai đoạn thích ứng với hạn mặn lần này không chỉ nằm ở việc phân chia giai đoạn nuôi, mà còn ở quy trình quản lý chất lượng nước đầu vào và an toàn sinh học được thắt chặt. Đây là yếu tố then chốt để cắt đứt các chuỗi lây truyền dịch bệnh vốn thường bùng phát trong điều kiện môi trường bất ổn do biến đổi khí hậu.
Theo đó, nước tự nhiên được lấy trực tiếp vào ao lắng (hoặc ao chứa), chứ không được đưa thẳng vào ao nuôi tôm. Ao lắng này có vai trò như một “phòng cách ly” khổng lồ, nơi nước được xử lý hóa lý và sinh học trước khi sử dụng. Tại đây, các bước xử lý ban đầu bằng hóa chất diệt khuẩn, lắng tụ và kiểm soát pH được thực hiện. Quan trọng hơn, để đối phó với tình trạng oxy hòa tan dễ bị sụt giảm, đặc biệt trong những đợt nắng nóng hoặc mưa đột ngột, người nuôi phải bổ sung Oxy già (Hydrogen Peroxide) hoặc các hóa chất có khả năng cung cấp oxy tức thời vào ao lắng và cả ao xử lý, nhằm duy trì mức oxy hòa tan lý tưởng, giúp ổn định hệ sinh thái nước và tiêu diệt các mầm bệnh kị khí.
Quy trình quản lý ao lắng không dừng lại ở xử lý hóa học. Để đảm bảo an toàn tuyệt đối, nước từ ao lắng sẽ được chuyển sang ao xử lý, nơi các chủng vi sinh vật có lợi được gây nuôi để tạo ra hệ Biofloc hoặc hệ thống xử lý sinh học. Chỉ khi nước đã đạt các tiêu chuẩn về môi trường (pH, độ kiềm, khí độc) và đã được kiểm chứng về an toàn sinh học, nó mới được xem xét để đưa vào ao tôm.

Điều này gắn liền với quy tắc then chốt: nghiêm cấm đưa nước vào ao nuôi tôm thương phẩm nếu chưa có kết quả xét nghiệm âm tính với các mầm bệnh đặc biệt. Biện pháp chủ động, khoa học này đã giúp giảm thiểu đáng kể rủi ro dịch bệnh, đặc biệt là hội chứng tôm chết sớm (EMS/AHPND) và đốm trắng (WSSV), hai “kẻ thù” lớn nhất của người nuôi tôm.
Việc áp dụng quy trình xử lý nước và kiểm soát sinh học nghiêm ngặt này đã mang lại lợi ích kép. Thứ nhất, tăng hiệu suất và giảm chi phí rủi ro: tôm khỏe mạnh, ít dịch bệnh, rút ngắn thời gian nuôi và tối đa hóa lợi nhuận. Thứ hai, nâng cao chất lượng sản phẩm giúp sản phẩm tôm sạch hơn, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của các thị trường xuất khẩu như Mỹ, EU và Nhật Bản.
Những thành công được chứng minh từ mô hình nuôi tôm 2 giai đoạn thích ứng với hạn hán, xâm nhập mặn tại Cà Mau đã cung cấp một bài học quý giá, có thể áp dụng linh hoạt vào thực tiễn sản xuất tại An Giang. Hiện nay tỉnh phải đối diện với thách thức lũ lụt vào mùa mưa, và hạn hán, hạn mặn vào mùa khô nên việc chủ động kiểm soát môi trường nước và đảm bảo an toàn sinh học là hoàn toàn phù hợp. Việc áp dụng các kỹ thuật như nuôi vèo (giai đoạn 1) và hệ thống tuần hoàn/ít thay nước không chỉ giúp người nuôi tôm (và cá tra) ở An Giang nâng cao mật độ, rút ngắn thời gian nuôi, mà còn tạo ra hàng rào bảo vệ vững chắc khỏi sự biến động của nguồn nước sông Hậu, nơi mầm bệnh và chất lượng nước thay đổi theo mùa lũ. Chúng ta cần thúc đẩy chương trình “Chuyển đổi sản xuất thủy sản thích ứng với khí hậu mới”, lấy mô hình kiểm soát sinh học tiên tiến của Cà Mau làm nền tảng, để ngành nông nghiệp An Giang không chỉ đảm bảo năng suất, chất lượng mà còn vững vàng vượt qua mọi thiên tai, hướng tới một nền nông nghiệp thông minh và bền vững./.
Bài và ảnh: Phạm Thị Thuỷ Tiên


































































