Trong bối cảnh ngành cá tra chịu tác động từ biến động giá cả, chi phí đầu vào và yêu cầu ngày càng cao của thị trường xuất khẩu, liên kết giữa doanh nghiệp và người nuôi đang trở thành một hướng đi giúp giảm rủi ro, ổn định đầu ra và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Tại xã Vĩnh Trạch, tỉnh An Giang, ông Huỳnh Hữu Điền đã có hơn 25 năm gắn bó với nghề nuôi cá tra thương phẩm. Trải qua nhiều năm sản xuất, ông từng tự đầu tư con giống, thức ăn, thuốc thú y thủy sản, xử lý môi trường và tự tìm đầu ra cho sản phẩm. Cách làm này cho phép người nuôi chủ động hơn trong sản xuất, nhưng cũng đi kèm không ít rủi ro khi thị trường biến động.
Từ năm 2024, ông Điền chuyển sang tham gia mô hình nuôi gia công liên kết với Công ty Cổ phần Nam Việt. Theo đó, người nuôi đảm nhận đầu tư ao nuôi, con giống, thuốc thú y thủy sản, hóa chất xử lý môi trường và công lao động; doanh nghiệp cung cấp thức ăn, hỗ trợ kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm sau thu hoạch.
Theo ông Điền, thay đổi lớn nhất khi tham gia liên kết là bài toán đầu ra được giải quyết rõ ràng hơn. Sản phẩm được doanh nghiệp thu mua theo hợp đồng giúp người nuôi chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất, giảm áp lực tìm kiếm thị trường sau mỗi vụ nuôi.
“Điều thuận lợi nhất là người nuôi không còn phải lo đầu ra. Doanh nghiệp thu mua sản lượng theo hợp đồng nên hạn chế được tình trạng khó tiêu thụ khi thị trường biến động”, ông Điền chia sẻ.

Không chỉ hỗ trợ tiêu thụ, doanh nghiệp còn đảm nhận một phần đáng kể chi phí thức ăn, chiếm khoảng 80% tổng chi phí đầu tư trong một vụ nuôi theo thông tin từ người nuôi. Đây là khoản chi lớn trong sản xuất cá tra, vì vậy việc doanh nghiệp cung cấp thức ăn giúp giảm áp lực vốn đầu tư ban đầu cho hộ nuôi.
Đổi lại, người nuôi phải thực hiện nghiêm quy trình kỹ thuật và các yêu cầu về chất lượng mà doanh nghiệp đặt ra. Các hộ liên kết được hướng dẫn sản xuất theo những tiêu chuẩn phù hợp với yêu cầu thị trường như VietGAP, GlobalGAP hoặc ASC. Việc kiểm soát quy trình từ con giống, thức ăn, quản lý môi trường nước đến sử dụng thuốc thú y thủy sản không chỉ nhằm bảo đảm chất lượng cá nguyên liệu mà còn phục vụ yêu cầu truy xuất và an toàn thực phẩm của thị trường xuất khẩu.
Thực tế sản xuất cho thấy năng suất cá tra thương phẩm tại mô hình liên kết có thể đạt khoảng 300 – 500 tấn/ha, tùy điều kiện ao nuôi và quy trình sản xuất. Sau khi tính toán các khoản chi phí, người nuôi vẫn có khả năng duy trì lợi nhuận.
Điểm đáng chú ý của mô hình không chỉ nằm ở năng suất mà ở cách phân chia vai trò giữa các bên. Người nuôi tập trung vào sản xuất theo quy trình; doanh nghiệp tham gia cung ứng đầu vào, hỗ trợ kỹ thuật và tổ chức thu mua. Khi các khâu được kết nối, người nuôi có thêm cơ sở để xây dựng kế hoạch sản xuất thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào diễn biến của thị trường tự do.
Tuy nhiên, liên kết cũng đặt ra những yêu cầu nhất định đối với người nuôi. Khi giá cá trên thị trường tăng mạnh, mức giá thu mua theo hợp đồng có thể thấp hơn giá bán tự do tại từng thời điểm. Điều này khiến một số hộ có tâm lý so sánh lợi ích trước mắt, nhất là trong những giai đoạn thị trường thuận lợi.
Bên cạnh đó, tham gia chuỗi liên kết đồng nghĩa với việc người nuôi phải tuân thủ chặt chẽ quy trình kỹ thuật và yêu cầu chất lượng của doanh nghiệp. Đây là điều kiện cần thiết để bảo đảm tính đồng nhất của nguyên liệu, nhưng cũng đòi hỏi người nuôi phải thay đổi tập quán sản xuất và nâng cao ý thức trong quản lý ao nuôi.

Theo ông Điền, năm 2025 có thời điểm giá cá tra giống tăng lên khoảng 80.000 – 85.000 đồng/kg, làm gia tăng chi phí đầu vào. Cùng với những tác động bất lợi của thời tiết, môi trường và chất lượng con giống chưa đồng đều, người nuôi càng chịu nhiều áp lực trong việc kiểm soát chi phí và duy trì hiệu quả sản xuất.
Trong bối cảnh đó, liên kết với doanh nghiệp được xem là một cách để các hộ nuôi giảm bớt một phần rủi ro, nhất là về đầu ra và nguồn thức ăn. Tuy nhiên, để mối liên kết thực sự bền vững, lợi ích giữa doanh nghiệp và người nuôi cần được cân đối trong cả những thời điểm thị trường thuận lợi lẫn khó khăn.
Với doanh nghiệp, liên kết giúp chủ động nguồn nguyên liệu, kiểm soát chất lượng và đáp ứng yêu cầu của các thị trường xuất khẩu. Với người nuôi, hợp đồng tiêu thụ và hỗ trợ kỹ thuật giúp giảm áp lực về thị trường, đồng thời có điều kiện tiếp cận quy trình sản xuất bài bản hơn.
Về lâu dài, việc củng cố liên kết doanh nghiệp – người nuôi không chỉ là câu chuyện tìm đầu ra cho cá tra mà còn liên quan đến việc xây dựng vùng nguyên liệu ổn định, kiểm soát chất lượng và nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm. Khi người nuôi và doanh nghiệp cùng chia sẻ trách nhiệm trong sản xuất, kiểm soát chất lượng và tiêu thụ, chuỗi giá trị cá tra sẽ có thêm nền tảng để thích ứng với biến động thị trường, nâng cao hiệu quả kinh tế và phát triển theo hướng ổn định hơn.
Bài và ảnh: Phan Phi Hùng



































































